場線 chǎng xiàn · tràng tuyến Hán Việt: tràng tuyến · Pinyin: chǎng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 線 (tuyến)Pinyinchǎng xiànHán Việttràng tuyếnCấu tạo場 + 線 · tràng + tuyến nghĩa thành phần: tràng + tuyến