场线 chǎng xiàn·tràng tuyến Hán Việt: tràng tuyến · Pinyin: chǎng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 線 (tuyến)Pinyinchǎng xiànHán Việttràng tuyếnCấu tạo場 + 線 · tràng + tuyến nghĩa thành phần: tràng + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường sứcĐứcHandedict Feldlinie Từ liên quan Gần nghĩa场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景