場規 tràng quy Hán Việt: tràng quy Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 規 (quy)Hán Việttràng quyCấu tạo場 + 規 · tràng + quy nghĩa thành phần: tràng + quy Nghĩa EngCihui 場規 chángguī n. regulations for using certain space/area/etc. M:¹tiáo