場長

chǎng zhǎng tràng trường

Hán Việt: tràng trường · Pinyin: chǎng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 場長 chǎngzhǎng n. farm director M:²wèi