場院

cháng yuàn tràng viện

Hán Việt: tràng viện · Pinyin: cháng yuàn

Tổng quan

sân phơi lúa

Cấu tạo: (tràng) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân phơi lúa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農家用來晒穀、打穀的空地。《兒女英雄傳》第二八回:「那裡有我家一個大大的場院,場院裡有高高的一座土臺兒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有墙或篱笆环绕的平坦的空地,多用来打谷物和晒粮食。

Eng

  • CC-CEDICT threshing floor
  • Cihui threshing floor