圻父

qí fùkì phụ

Hán Việt: kì phụ · Pinyin: qí fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古官名。掌封畿内军事。 2.《诗.小雅》篇名。今本作《祈父》。

Cấu tạo: 圻 (kì) + 父 (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌封畿内军事。 2.《诗.小雅》篇名。今本作《祈父》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圻山 · 圻英 · 父上 · 父丧 · 父亲 · 父兄 · 父党 · 父城