圻甸

qí diānkì điện

Hán Việt: kì điện · Pinyin: qí diān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天子的领地。天子之地方千里,千里之内谓之"圻甸"。

Cấu tạo: 圻 (kì) + 甸 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的领地。天子之地方千里,千里之内谓之"圻甸"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圻山 · 圻英 · 甸兒 · 甸子 · 甸1. · 甸2. · 圻埒 · 圻堮