圻界

qí jiè kì giới

Hán Việt: kì giới · Pinyin: qí jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疆界、邊界。《書經.禹貢》「禹別九州」句下漢.孔安國.傳:「分其圻界。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疆界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疆界。