圻界
kì giới
Hán Việt: kì giới · Pinyin: qí jiè
Tổng quan
1.疆界。
疆界、邊界。《書經.禹貢》「禹別九州」句下漢.孔安國.傳:「分其圻界。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biên giới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疆界、邊界。《書經.禹貢》「禹別九州」句下漢.孔安國.傳:「分其圻界。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.疆界。
Hán Việt: kì giới · Pinyin: qí jiè
1.疆界。
疆界、邊界。《書經.禹貢》「禹別九州」句下漢.孔安國.傳:「分其圻界。」