圻英

kì anh

Hán Việt: kì anh

Tổng quan

Kỳ Anh (thuộc Hà Tĩnh)

Cấu tạo: 圻 (kì) + 英 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kỳ Anh
  • VietPhrases Kỳ Anh

Từ liên quan

Gần nghĩa

圻山 · 英䧺 · 英两 · 英中 · 英亩 · 英伦 · 英俊 · 英傑