圻鄂 qí è · kì ngạc Hán Việt: kì ngạc · Pinyin: qí è Tổng quan Cấu tạo: 圻 (kì) + 鄂 (ngạc)Pinyinqí èHán Việtkì ngạcCấu tạo圻 + 鄂 · kì + ngạc nghĩa thành phần: kì + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"圻堮"; 谓雕琢的线纹,纹理。亦指痕迹或边缘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"圻堮"。 2.谓雕琢的线纹,纹理。亦指痕迹或边缘。