坂井

bǎn jǐng phản tỉnh

Hán Việt: phản tỉnh · Pinyin: bǎn jǐng

Tổng quan

Sakai (họ và địa danh Nhật Bản)

Cấu tạo: (phản) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sakai (họ và địa danh Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT Sakai (Japanese surname and place name)
  • Cihui Sakai (Japanese surname and place name)