坂嶮 bǎn xiǎn · phản hiểm Hán Việt: phản hiểm · Pinyin: bǎn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 坂 (phản) + 嶮 (hiểm)Pinyinbǎn xiǎnHán Việtphản hiểmCấu tạo坂 + 嶮 · phản + hiểm nghĩa thành phần: phản + hiểm