坂田
phản điền
Hán Việt: phản điền · Pinyin: bǎn tián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指地势较高的水田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指地势较高的水田。
Eng
- Cihui 阪田 ǎntián n. 1. hillside farm field 2. rugged and stony field
Hán Việt: phản điền · Pinyin: bǎn tián