均一

jūn yīquân nhất

Hán Việt: quân nhất · Pinyin: jūn yī

Tổng quan

đồng đều

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"均壹"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

平均一致。如:「權利義務均一。」

Cấu tạo: 均 (quân) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thống nhất
  • Cihui đồng nhất
  • Tần suất từ đồng đều , thống nhất , đồng nhất
  • Biên soạn 均一 jūnyī v.p. even; uniform; homogeneous

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平均一致。如:「權利義務均一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"均壹"。

Eng

  • JMdict uniformity
  • JMdict equality
  • Cihui even; uniform; homogeneous
  • Tần suất từ 均一 jūnyī v.p. even; uniform; homogeneous

Đức

  • Handedict homogen, einheitlich, gleich

ja

  • JMdict 均一(きんいつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

均一地 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个