均產
quân sản
Hán Việt: quân sản · Pinyin: jūn chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平均分配财产。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平均分配财产。
Eng
- Cihui 均產 ūnchǎn n. equalization of properties
Hán Việt: quân sản · Pinyin: jūn chǎn