均人 jūn rén · quân nhân Hán Việt: quân nhân · Pinyin: jūn rén Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 人 (nhân)Pinyinjūn rénHán Việtquân nhânCấu tạo均 + 人 · quân + nhân nghĩa thành phần: quân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的官名; 泛指掌管土地赋役的地方官员。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的官名。 2.泛指掌管土地赋役的地方官员。