均停

jūn tíng quân đình

Hán Việt: quân đình · Pinyin: jūn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 均匀妥贴; 谓平板而少变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.均匀妥贴。 2.谓平板而少变化。