均勢

jūn shì quân thế

Hán Việt: quân thế · Pinyin: jūn shì

Tổng quan

cân bằng lực | cân bằng lực lượng

Cấu tạo: (quân) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân bằng lực | cân bằng lực lượng
  • Cihui quân thế quân thế ☆Sức mạnh ngang nhau. Thế lực đồng đều.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此保持相等的勢力。《文選.張悛.為吳令謝詢求為諸孫置守冢人表》:「將以位嘗侔尊,力嘗均勢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力量平衡的形势形成~ㄧ保持~。

Eng

  • CC-CEDICT equilibrium of forces|balance of power
  • Cihui equilibrium of forces; balance of power

ja

  • JMdict uniformity|balance (equilibrium) of power