均匀码理事会

jūn yún mǎ lǐ shì huìquân quân mã lí sự hội

Hán Việt: quân quân mã lí sự hội · Pinyin: jūn yún mǎ lǐ shì huì

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 碼 (mã) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội đồng Mã Thống nhất

Đức

  • Handedict Uniform Code Council (UCC, eine Organisation für Standardisierung) (S, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

均匀凝胶体 · 均匀有规律 · 均匀的空间分布 · 均匀的质量