均匀的质量

jūn yún de zhì liàngquân quân đích chất lượng

Hán Việt: quân quân đích chất lượng · Pinyin: jūn yún de zhì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 的 (đích) + 質 (chất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng đều

Đức

  • Handedict gleichmäßige Qualität

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量不一的 · 质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 均匀凝胶体 · 均匀有规律 · 质量不灭率 · 质量月活动