均匀的空间分布

jūn yún de kōng jiān fēn bùquân quân đích không gian phân bố

Hán Việt: quân quân đích không gian phân bố · Pinyin: jūn yún de kōng jiān fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 的 (đích) + 空 (không) + 間 (gian) + 分 (phân) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố đều

Đức

  • Handedict gleichmäßige Raumverteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服务 · 分布协调型推理 · 分布式文本剖析 · 分布式电脑运作 · 分布上的限制 · 分布式分类帳技术 · 分布式数据库 · 分布式计算机