均臺 jūn tái · quân thai Hán Việt: quân thai · Pinyin: jūn tái Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 臺 (thai)Pinyinjūn táiHán Việtquân thaiCấu tạo均 + 臺 · quân + thai nghĩa thành phần: quân + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏代监狱的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.夏代监狱的别名。