均和 jūn hé · quân hòa Hán Việt: quân hòa · Pinyin: jūn hé Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 和 (hòa)Pinyinjūn héHán Việtquân hòaCấu tạo均 + 和 · quân + hòa nghĩa thành phần: quân + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调和;协调。Tân Hoa Tự Điển 1.调和;协调。