均地 quân địa Hán Việt: quân địa Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 地 (địa)Hán Việtquân địaCấu tạo均 + 地 · quân + địa nghĩa thành phần: quân + địa Nghĩa EngCihui equably