均墨 jūn mò · quân mặc Hán Việt: quân mặc · Pinyin: jūn mò Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 墨 (mặc)Pinyinjūn mòHán Việtquân mặcCấu tạo均 + 墨 · quân + mặc nghĩa thành phần: quân + mặc