均壹

jūn yī quân nhất

Hán Việt: quân nhất · Pinyin: jūn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"均一"; 公允如一;均匀无别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"均一"。 2.公允如一;均匀无别。