均守 jūn shǒu · quân thủ Hán Việt: quân thủ · Pinyin: jūn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 守 (thủ)Pinyinjūn shǒuHán Việtquân thủCấu tạo均 + 守 · quân + thủ nghĩa thành phần: quân + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诸侯按照等级各守其封土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诸侯按照等级各守其封土。