均富

quân phú

Hán Việt: quân phú

Tổng quan

hia của cải đồng đều. quân phú quân phú ☆Chia của cải đồng đều.

Cấu tạo: (quân) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hia của cải đồng đều. quân phú quân phú ☆Chia của cải đồng đều.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 財富平均且富裕。如國父的民生主義是以均富為原則。

Eng

  • Cihui 均富 jūnfù v.p. equalized wealth