均工

jūn gōng quân công

Hán Việt: quân công · Pinyin: jūn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按日计酬,临时雇用的工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按日计酬,临时雇用的工人。