均差

jūn chāquân soa

Hán Việt: quân soa · Pinyin: jūn chā

Tổng quan

(phân tích số) sai phân chia

Cấu tạo: 均 (quân) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình
  • Tần suất từ (phân tích số) sai phân chia , (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình

Eng

  • Cihui (numerical analysis) divided differences; (statistics) mean absolute difference
  • Tần suất từ (numerical analysis) divided differences; (statistics) mean absolute difference

Từ liên quan

Gần nghĩa

均一 · 均值 · 均分 · 均势 · 均勢 · 均匀 · 均可 · 均富