均徧 jūn biàn · quân biến Hán Việt: quân biến · Pinyin: jūn biàn Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 徧 (biến)Pinyinjūn biànHán Việtquân biếnCấu tạo均 + 徧 · quân + biến nghĩa thành phần: quân + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 均匀周遍。Tân Hoa Tự Điển 1.均匀周遍。