均扯 jūn chě · quân xả Hán Việt: quân xả · Pinyin: jūn chě Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 扯 (xả)Pinyinjūn chěHán Việtquân xảCấu tạo均 + 扯 · quân + xả nghĩa thành phần: quân + xả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓平坴计算。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓平坴计算。EngCihui 均扯 ūnchě v. <coll.> divide evenly