均拉 jūn lā · quân lạp Hán Việt: quân lạp · Pinyin: jūn lā Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 拉 (lạp)Pinyinjūn lāHán Việtquân lạpCấu tạo均 + 拉 · quân + lạp nghĩa thành phần: quân + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。平均计算。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。平均计算。