均產
quân sản
Hán Việt: quân sản · Pinyin: jūn chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ủa cải phân chia đồng đều, không ai hơn ai. quân sản quân sản ☆Của cải phân chia đồng đều, không ai hơn ai.
Eng
- Cihui 均產 ūnchǎn n. equalization of properties