均田

jūn tián quân điền

Hán Việt: quân điền · Pinyin: jūn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代按等级分赐田地的制度; 北魏至唐中叶计口分配土地的制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代按等级分赐田地的制度。 2.北魏至唐中叶计口分配土地的制度。

Eng

  • Cihui 均田 ūntián* n. equal land