均相 jūn xiāng · quân tương Hán Việt: quân tương · Pinyin: jūn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 相 (tương)Pinyinjūn xiāngHán Việtquân tươngCấu tạo均 + 相 · quân + tương nghĩa thành phần: quân + tương