均種 jūn zhǒng · quân chủng Hán Việt: quân chủng · Pinyin: jūn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 種 (chủng)Pinyinjūn zhǒngHán Việtquân chủngCấu tạo均 + 種 · quân + chủng nghĩa thành phần: quân + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指种植的间隔均匀适度。Tân Hoa Tự Điển 1.指种植的间隔均匀适度。