均稅 jūn shuì · quân thuế Hán Việt: quân thuế · Pinyin: jūn shuì Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 稅 (thuế)Pinyinjūn shuìHán Việtquân thuếCấu tạo均 + 稅 · quân + thuế nghĩa thành phần: quân + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋税制,先丈量田地,然后按肥瘠分等定税,谓之"均税"。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋税制,先丈量田地,然后按肥瘠分等定税,谓之"均税"。