均節 jūn jié · quân tiết Hán Việt: quân tiết · Pinyin: jūn jié Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 節 (tiết)Pinyinjūn jiéHán Việtquân tiếtCấu tạo均 + 節 · quân + tiết nghĩa thành phần: quân + tiết