均能 quân năng Hán Việt: quân năng Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 能 (năng)Hán Việtquân năngCấu tạo均 + 能 · quân + năng nghĩa thành phần: quân + năng Nghĩa EngCihui homoenergetic