均衡缸

jūn héng gāngquân hành hang

Hán Việt: quân hành hang · Pinyin: jūn héng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 衡 (hành) + 缸 (hang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình cân bằng

Đức

  • Handedict Ausgleichsbehälter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

均衡器 · 均衡的 · 均衡論 · 均衡论 · 均衡 · 均衡说的 · 均衡性 · 均衡点