均衡缸 jūn héng gāng · quân hành hang Hán Việt: quân hành hang · Pinyin: jūn héng gāng Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 衡 (hành) + 缸 (hang)Pinyinjūn héng gāngHán Việtquân hành hangCấu tạo均 + 衡 + 缸 · quân + hành + hang nghĩa thành phần: quân + hành + hang