均裂 quân liệt Hán Việt: quân liệt Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 裂 (liệt)Hán Việtquân liệtCấu tạo均 + 裂 · quân + liệt nghĩa thành phần: quân + liệt Nghĩa EngCihui homolysis