均貧 quân bần Hán Việt: quân bần Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 貧 (bần)Hán Việtquân bầnCấu tạo均 + 貧 · quân + bần nghĩa thành phần: quân + bần Nghĩa EngCihui 均貧 ūnpín* v.p. equally poor