均賦

jūn fù quân phú

Hán Việt: quân phú · Pinyin: jūn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh thuế đồng đều. quân phú quân phú ☆đánh thuế đồng đều.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 增減田賦的輕重,使其公平合理。

Eng

  • Cihui 均賦 jūnfù v.o. assess duties equally