均質
quân chất
Hán Việt: quân chất · Pinyin: jūn zhì
Tổng quan
đồng nhất | đồng đều | được đồng hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng nhất | đồng đều | được đồng hóa
Eng
- CC-CEDICT homogenous|uniform|homogenized
- Cihui homogenous; uniform; homogenized
ja
- JMdict homogeneous|homogeneity