均賦 jūn fù · quân phú Hán Việt: quân phú · Pinyin: jūn fù Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 賦 (phú)Pinyinjūn fùHán Việtquân phúCấu tạo均 + 賦 · quân + phú nghĩa thành phần: quân + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓均平田赋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓均平田赋。EngCihui 均賦 jūnfù v.o. assess duties equally