均辨 jūn biàn · quân biện Hán Việt: quân biện · Pinyin: jūn biàn Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 辨 (biện)Pinyinjūn biànHán Việtquân biệnCấu tạo均 + 辨 · quân + biện nghĩa thành phần: quân + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公平。Tân Hoa Tự Điển 1.公平。