均適 jūn shì · quân thích Hán Việt: quân thích · Pinyin: jūn shì Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 適 (thích)Pinyinjūn shìHán Việtquân thíchCấu tạo均 + 適 · quân + thích nghĩa thành phần: quân + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓调节适应。Tân Hoa Tự Điển 1.谓调节适应。