均逸 jūn yì · quân dật Hán Việt: quân dật · Pinyin: jūn yì Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 逸 (dật)Pinyinjūn yìHán Việtquân dậtCấu tạo均 + 逸 · quân + dật nghĩa thành phần: quân + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓闲散安逸。常用以指朝官外放或退隐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓闲散安逸。常用以指朝官外放或退隐。