均沾 quân triêm Hán Việt: quân triêm Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 沾 (triêm)Hán Việtquân triêmCấu tạo均 + 沾 · quân + triêm nghĩa thành phần: quân + triêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 均享利益,而不為少數人獨占。如:「實惠均霑」。也作「均沾」。