均齊 jūn qí · quân tề Hán Việt: quân tề · Pinyin: jūn qí Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 齊 (tề)Pinyinjūn qíHán Việtquân tềCấu tạo均 + 齊 · quân + tề nghĩa thành phần: quân + tề